phiếu xuất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ, chứng từ dùng để ghi nhận và xác nhận việc hàng hóa, vật tư đã được xuất ra khỏi kho, cửa hàng hoặc một địa điểm lưu trữ nào đó: Đây là một loại chứng từ quan trọng trong công tác quản lý kho, giúp theo dõi số lượng hàng tồn kho.
- Văn bản làm căn cứ để ghi giảm tài sản, vật tư trên sổ sách kế toán: "Phiếu xuất" là một phần của quy trình kế toán, chứng minh cho việc giảm đi của hàng hóa trong kho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân viên kho phải lập phiếu xuất trước khi đưa hàng cho khách. (Nhân viên kho phải lập phiếu xuất trước khi đưa hàng cho khách.)
- Mọi lần xuất hàng đều phải có phiếu xuất kèm theo chữ ký của người có thẩm quyền. (Mọi lần xuất hàng đều phải có phiếu xuất kèm theo chữ ký của người có thẩm quyền.)
- Kế toán căn cứ vào phiếu xuất để hạch toán giảm giá trị hàng tồn kho. (Kế toán căn cứ vào phiếu xuất để hạch toán giảm giá trị hàng tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập phiếu xuất": hành động tạo ra, viết ra phiếu xuất.
- Trước khi giao hàng, anh ấy phải lập phiếu xuất đầy đủ thông tin. (Trước khi giao hàng, anh ấy phải lập phiếu xuất đầy đủ thông tin.)
"Phiếu xuất kho": một biến thể cụ thể hơn, chỉ việc xuất hàng từ kho.
- Hàng hóa chỉ được mang ra ngoài khi có phiếu xuất kho hợp lệ. (Hàng hóa chỉ được mang ra ngoài khi có phiếu xuất kho hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Phiếu nhập (danh từ): chứng từ dùng để ghi nhận việc hàng hóa, vật tư được nhập vào kho.
- Phiếu nhập và phiếu xuất giúp đối chiếu số liệu hàng tồn. (Phiếu nhập và phiếu xuất giúp đối chiếu số liệu hàng tồn.)
Hóa đơn xuất kho (danh từ): chứng từ có chức năng tương tự "phiếu xuất", thường dùng trong các giao dịch mua bán nội bộ hoặc xuất cho đơn vị khác.
Từ đồng nghĩa
- Chứng từ xuất kho: văn bản chứng minh việc xuất kho.
- Lệnh xuất kho: văn bản ra lệnh hoặc cho phép xuất kho.
Các cụm từ liên quan
Dựa trên phiếu xuất: sử dụng phiếu xuất làm căn cứ.
- Việc kiểm kê được thực hiện dựa trên phiếu xuất và phiếu nhập trong tháng. (Việc kiểm kê được thực hiện dựa trên phiếu xuất và phiếu nhập trong tháng.)
Đối chiếu phiếu xuất: so sánh, kiểm tra tính chính xác của phiếu xuất với thực tế hoặc với các chứng từ khác.
- Kế toán trưởng yêu cầu đối chiếu phiếu xuất với sổ kho hàng tuần. (Kế toán trưởng yêu cầu đối chiếu phiếu xuất với sổ kho hàng tuần.)